Egyptian Premier League
Enppi
VS
Smouha SC
22:00 Thứ năm 29/01/2026
LỊCH SỬ KÈO CHÂU Á
Enppi
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng1273258.3%433.3%650%
Sân nhà540180%00%480%
Sân khách733142.9%457.1%228.6%
6 trận gần6
HTTHTT
66.7%
TTXXXT
Enppi
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng1254341.7%650%650%
Sân nhà511320%240%360%
Sân khách743057.1%457.1%342.9%
6 trận gần6
THTHBT
50.0%
TTTXXT
Smouha SC
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng1355338.5%646.2%646.2%
Sân nhà732242.9%342.9%342.9%
Sân khách623133.3%350%350%
6 trận gần6
THBTTH
50.0%
TTXXT
Smouha SC
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng1356238.5%646.2%753.8%
Sân nhà732242.9%457.1%342.9%
Sân khách624033.3%233.3%466.7%
6 trận gần6
THBTBH
33.3%
TTXXXX
*chú thích
T Thắng/Tài
H Hòa
B Bại
X Xỉu
BẢNG XẾP HẠNG
Enppi
FTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng1247111719833.3%
Sân nhà53204111860.0%
Sân khách71517681514.3%
6 trận gần6222658033.3%
HTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng124715219733.3%
Sân nhà51311161420.0%
Sân khách73404113242.9%
6 trận gần6141117016.7%
Smouha SC
FTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng1347211719930.8%
Sân nhà73317312542.9%
Sân khách61414471616.7%
6 trận gần63217511050.0%
HTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng134906221530.8%
Sân nhà73404113542.9%
Sân khách61502181116.7%
6 trận gần6222338033.3%
THÀNH TÍCH ĐỐI ĐẦU
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
EGY D111/05/2025Smouha SC
0 - 1
0 - 1
13 - 1
Enppi
EGY D121/02/2025Enppi
1 - 0
0 - 0
2 - 6
Smouha SC
EGY D106/07/2024Smouha SC
2 - 0
0 - 0
6 - 3
Enppi
EGY D118/02/2024Enppi
0 - 0
0 - 0
3 - 6
Smouha SC
EGY D112/07/2023Smouha SC
2 - 1
2 - 1
4 - 4
Enppi
EGY D129/01/2023Enppi
0 - 2
0 - 1
9 - 3
Smouha SC
EGY D128/05/2022Smouha SC
1 - 1
1 - 0
2 - 11
Enppi
EGY D119/11/2021Enppi
1 - 1
1 - 1
4 - 2
Smouha SC
EGY D110/08/2021Enppi
0 - 0
0 - 0
4 - 3
Smouha SC
EGY D108/02/2021Smouha SC
1 - 1
0 - 0
4 - 3
Enppi
INT CF02/12/2020Enppi
1 - 1
0 - 0
-
Smouha SC
EGY D117/08/2020Enppi
0 - 0
0 - 0
6 - 2
Smouha SC
EGY D105/10/2019Smouha SC
2 - 1
1 - 1
4 - 8
Enppi
EGY D123/01/2019Smouha SC
0 - 0
0 - 0
5 - 4
Enppi
EGY D114/08/2018Enppi
2 - 3
1 - 2
3 - 2
Smouha SC
EGY D114/01/2018Smouha SC
4 - 0
1 - 0
1 - 5
Enppi
EGY D112/09/2017Enppi
1 - 1
0 - 1
6 - 5
Smouha SC
EGY D102/03/2017Smouha SC
2 - 2
0 - 1
6 - 4
Enppi
EGY D113/10/2016Enppi
1 - 3
1 - 1
1 - 8
Smouha SC
EGY D108/03/2016Enppi
0 - 1
0 - 1
10 - 3
Smouha SC
THÀNH TÍCH GẦN ĐÂY
Enppi
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
EGY LC16/01/2026Enppi
0 - 0
0 - 0
6 - 2
Ghazl El Mahallah
EGY LC12/01/2026Enppi
1 - 2
0 - 1
4 - 4
El Mokawloon El Arab
EGY LC06/01/2026Enppi
2 - 0
1 - 0
7 - 6
Ceramica Cleopatra FC
EGY Cup28/12/2025NBE SC
0 - 0
0 - 0
2 - 5
Enppi
EGY LC24/12/2025Pharco
2 - 1
0 - 0
6 - 1
Enppi
EGY LC20/12/2025Enppi
2 - 1
0 - 0
3 - 0
Talaea EI-Gaish
EGY LC13/12/2025Al Ahly SC
0 - 1
0 - 1
3 - 4
Enppi
EGY Cup30/11/2025Enppi
1 - 0
0 - 0
10 - 3
El Mokawloon El Arab
EGY D123/11/2025Talaea EI-Gaish
1 - 1
0 - 1
3 - 2
Enppi
EGY D118/10/2025El Mokawloon El Arab
1 - 1
1 - 1
7 - 3
Enppi
EGY D105/10/2025Enppi
1 - 0
1 - 0
2 - 5
ZED FC
EGY D129/09/2025Ghazl El Mahallah
0 - 0
0 - 0
3 - 5
Enppi
EGY D124/09/2025Enppi
1 - 0
0 - 0
5 - 5
Ismaily
EGY D118/09/2025Future FC
2 - 2
0 - 1
5 - 3
Enppi
EGY D115/09/2025Enppi
1 - 1
0 - 1
5 - 9
Al Ahly SC
EGY D130/08/2025Al-Ittihad Alexandria
0 - 3
0 - 1
3 - 3
Enppi
EGY D125/08/2025Enppi
0 - 0
0 - 0
9 - 1
El Gouna FC
EGY D120/08/2025Ceramica Cleopatra FC
2 - 0
0 - 0
3 - 6
Enppi
EGY D116/08/2025Enppi
1 - 0
0 - 0
6 - 5
Wadi Degla SC
EGY D111/08/2025Pharco
0 - 0
0 - 0
7 - 6
Enppi
Smouha SC
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
EGY D122/01/2026Smouha SC
2 - 0
1 - 0
7 - 5
Pharco
EGY LC12/01/2026Smouha SC
1 - 0
0 - 0
2 - 3
Haras El Hedoud
EGY Cup08/01/2026Haras El Hedoud
1 - 1
1 - 0
4 - 8
Smouha SC
EGY LC05/01/2026Al Masry
2 - 0
1 - 0
3 - 6
Smouha SC
EGY LC31/12/2025Smouha SC
2 - 2
1 - 1
6 - 3
Kahraba Ismailia
EGY LC26/12/2025Zamalek
0 - 1
0 - 1
8 - 3
Smouha SC
EGY LC21/12/2025Smouha SC
0 - 0
0 - 0
6 - 1
Al-Ittihad Alexandria
EGY LC11/12/2025ZED FC
1 - 0
0 - 0
8 - 14
Smouha SC
EGY Cup27/11/2025Smouha SC
3 - 1
1 - 0
4 - 6
Ghazl El Mahallah
EGY D105/11/2025El Mokawloon El Arab
1 - 1
1 - 1
3 - 1
Smouha SC
EGY D127/10/2025Smouha SC
0 - 1
0 - 0
3 - 1
El Gouna FC
EGY D123/10/2025Al Masry
0 - 0
0 - 0
5 - 4
Smouha SC
EGY D103/10/2025Smouha SC
2 - 0
0 - 0
3 - 5
Ismaily
EGY D129/09/2025Wadi Degla SC
1 - 1
0 - 0
3 - 2
Smouha SC
EGY D120/09/2025Smouha SC
1 - 0
1 - 0
5 - 6
Haras El Hedoud
EGY D114/09/2025Ceramica Cleopatra FC
1 - 0
0 - 0
8 - 3
Smouha SC
EGY D101/09/2025Smouha SC
0 - 0
0 - 0
5 - 2
Petrojet
EGY D126/08/2025Kahraba Ismailia
1 - 2
0 - 1
3 - 5
Smouha SC
EGY D122/08/2025Smouha SC
1 - 1
1 - 1
4 - 5
ZED FC
EGY D117/08/2025Ghazl El Mahallah
0 - 0
0 - 0
2 - 8
Smouha SC
ĐỘI HÌNH GẦN ĐÂY
Smouha SC
Đội hình xuất phát
28
Ahmed Mayhoub
GK
6
Abdelrahman Amer
LB
24
Mohamed Ragab
CB
2
Hafez Hesham
RB
11
Sherif Reda
RB
7
Amr El Sisi
CM
66
Kone Mohamed
CM
9
Hossam Ashraf
CF
10
Khaled El Ghandour
CM
8
Samir F.
CM
20
Pape Badji
CF
Đội hình dự bị
12
Youssef Afifi
LB
16
Stephen Amankonah
LW
19
Emad Fathi
CM
35
Ahmed Fawzi
DM
30
Ahmed Hassan
CM
14
Mohamed Said
RW
21
Mido Mostafa
CB
1
El-Hani Soliman
GK
33
Abdo Yehia
RW
CHẤN THƯƠNG ÁN TREO GIÒ
Enppi
Chấn thương
26
Mohamed Samir
RB
TRẬN ĐẤU SẮP TỚI
Enppi
Giải đấuNgàyKiểuVsTrận đấu còn
EGY D107/02/2026KháchPetrojet8 Ngày
EGY D110/02/2026ChủPyramids FC12 Ngày
EGY D119/02/2026ChủNBE SC20 Ngày
EGY D125/02/2026KháchHaras El Hedoud26 Ngày
EGY D102/03/2026ChủAl Masry31 Ngày
Smouha SC
Giải đấuNgàyKiểuVsTrận đấu còn
EGY D103/02/2026ChủPyramids FC5 Ngày
EGY D112/02/2026KháchZamalek14 Ngày
EGY D119/02/2026KháchAl-Ittihad Alexandria20 Ngày
EGY D124/02/2026ChủAl Ahly SC25 Ngày
EGY D103/03/2026KháchNBE SC32 Ngày
DỮ LIỆU THỐNG KÊ MÙA GIẢI NÀY
Tổng
[4]
50%
Thắng
[4]
50%
[7]
50%
Hòa
[7]
50%
[1]
33.33%
Thua
[2]
66.67%
Chủ/khách
[3]
50%
Thắng
[3]
50%
[2]
40%
Hòa
[3]
60%
[0]
0%
Thua
[1]
100%
Số ghi/mất bàn đội nhà
Số ghi/mất bàn đội khách
home
Tổng
11
Tổng bàn thắng
11
7
Tổng thua
7
0.92
TB bàn thắng
0.85
0.58
TB bàn thua
0.54
Chủ | Khách
4
Tổng bàn thắng
7
1
Tổng thua
3
0.8
TB bàn thắng
1.0
0.2
TB bàn thua
0.43
6 Trận gần
6
Tổng bàn thắng
7
5
Tổng thua
5
1.0
TB bàn thắng
1.2
0.8
TB bàn thua
0.8
away